Kỳ 3: Đổi mới công nghệ, chuyển đổi xanh: Yêu cầu mới đối với công nghiệp Quảng Ninh
(THPL) - Sau khi nhìn từ góc độ sản xuất và dòng vốn đầu tư, kỳ 3 của tuyến chuyên đề “Công nghiệp Quảng Ninh động lực tăng trưởng và khát vọng phát triển” chuyển sang một yêu cầu có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng tăng trưởng: đổi mới công nghệ và chuyển đổi xanh. Trong bối cảnh tiêu chuẩn sản xuất, thị trường và chuỗi cung ứng ngày càng đặt cao yêu cầu về hiệu quả năng lượng, môi trường và công nghệ, công nghiệp Quảng Ninh đứng trước bài toán chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh.
Từ thêm máy móc đến thay đổi phương thức sản xuất
Khi quy mô công nghiệp được mở rộng, câu chuyện tăng trưởng không thể chỉ được giải bằng việc đầu tư thêm nhà máy, dây chuyền hay công suất. Một câu hỏi quan trọng hơn được đặt ra: mỗi đơn vị sản phẩm được tạo ra với bao nhiêu lao động, bao nhiêu năng lượng, bao nhiêu nguyên liệu và tạo ra bao nhiêu chất thải? Đó chính là điểm mà đổi mới công nghệ bắt đầu có ý nghĩa thực chất đối với năng lực cạnh tranh.
Thực tế tại Quảng Ninh cho thấy công nghệ đang được đưa sâu hơn vào quá trình sản xuất. Nhà máy ô tô Thành Công Việt Hưng tại Khu công nghiệp Việt Hưng được đầu tư dây chuyền hiện đại, mức độ tự động hóa cao; các công đoạn sản xuất được kiểm soát thông qua hệ thống quản lý dữ liệu, qua đó hỗ trợ tối ưu năng suất và kiểm soát chất lượng.
Ở ngành Than, đổi mới công nghệ lại được thể hiện theo một cách khác. Tháng 5/2026, Công ty Than Hòn Gai đưa lò chợ cơ giới hóa hạng nhẹ BM5-1 vỉa 5 Thành Công vào hoạt động. Đây là lò chợ cơ giới hóa đầu tiên của đơn vị, có công suất thiết kế 300.000-350.000 tấn than/năm, được đầu tư với mục tiêu nâng năng suất, cải thiện điều kiện làm việc và tăng mức độ cơ giới hóa trong khai thác.
Hai ví dụ ở hai lĩnh vực khác nhau cho thấy một điểm chung: đổi mới công nghệ không đơn thuần là thay thiết bị cũ bằng thiết bị mới. Quan trọng hơn là thay đổi cách tổ chức sản xuất, kiểm soát dữ liệu, sử dụng lao động, quản trị chất lượng và sử dụng nguồn lực.

Với những ngành sản xuất có quy mô lớn, chỉ cần giảm một phần nhỏ mức tiêu hao nguyên liệu, năng lượng hoặc thời gian dừng máy cũng có thể tạo ra tác động đáng kể đến giá thành sản phẩm. Bởi vậy, chuyển đổi số trong công nghiệp cũng không nên được nhìn như một lớp công nghệ nằm bên ngoài dây chuyền.
Khi dữ liệu từ máy móc, nguyên liệu, năng lượng và sản phẩm được kết nối, doanh nghiệp có thể theo dõi tình trạng thiết bị, phát hiện bất thường, tối ưu kế hoạch sản xuất và từng bước tiến tới bảo trì dự báo.
Quảng Ninh cũng đã triển khai kế hoạch chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026-2030, trong đó mục tiêu được đặt vào nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh thông qua ứng dụng công nghệ số. Như vậy, công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi cuối cùng được phản ánh vào năng suất cao hơn, chi phí thấp hơn, chất lượng ổn định hơn và mức tiêu hao nguồn lực thấp hơn.
Công nghệ phải đi cùng bài toán năng lượng
Đối với một địa phương có nền công nghiệp lớn như Quảng Ninh, công nghệ và năng lượng có mối quan hệ đặc biệt chặt chẽ. Một dây chuyền hiện đại nhưng tiêu hao năng lượng lớn chưa thể được xem là lời giải đầy đủ cho bài toán nâng cao hiệu quả.
Ngược lại, những công nghệ giúp kiểm soát chính xác hơn quá trình đốt, nghiền, nung, vận chuyển, làm mát hay xử lý nguyên liệu có thể đồng thời tạo ra hiệu quả kinh tế và môi trường. Đây là lý do hiệu quả năng lượng ngày càng trở thành một chỉ tiêu gắn với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong công nghiệp, tiết kiệm năng lượng không chỉ là giảm lượng điện sử dụng. Đó còn là giảm tổn thất trong quá trình vận hành, tối ưu thời gian hoạt động của thiết bị, tận dụng nhiệt dư, giảm tiêu hao nhiên liệu và lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Quảng Ninh đang đứng trước một yêu cầu kép: bảo đảm nguồn năng lượng cho nền sản xuất đang mở rộng, đồng thời từng bước chuyển dịch cơ cấu năng lượng theo hướng đa dạng và xanh hơn. Các định hướng phát triển điện gió, điện mặt trời, điện từ chất thải và tận dụng nhiệt dư trong sản xuất đang được địa phương thúc đẩy.
Điều đó cho thấy chuyển đổi xanh trong công nghiệp không thể tách rời bài toán năng lượng. Nếu công nghệ giúp doanh nghiệp sản xuất thông minh hơn, thì sử dụng năng lượng hiệu quả giúp doanh nghiệp sản xuất với chi phí tài nguyên thấp hơn. Và khi hai yếu tố này kết hợp, lợi ích không chỉ nằm ở giảm phát thải mà còn trực tiếp tác động đến giá thành và sức cạnh tranh.
Chuyển đổi xanh không chỉ là xử lý chất thải
Một cách tiếp cận khác cũng đang dần thay đổi trong công nghiệp là chuyển từ tư duy “xử lý chất thải sau sản xuất” sang “giảm chất thải ngay từ quá trình sản xuất”. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với những ngành sử dụng nhiều nguyên liệu và năng lượng như xi măng, vật liệu xây dựng, khai khoáng hay nhiệt điện.
Một ví dụ tại Quảng Ninh là Nhà máy Xi măng Lam Thạch. Từ năm 2021, nhà máy đã triển khai giải pháp xử lý chất thải rắn thông thường để sử dụng làm nguyên liệu, nhiên liệu thay thế trong lò nung clinker. Đây là hướng tiếp cận theo kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải của một quá trình có thể trở thành đầu vào cho một quá trình khác.
Cách làm này đặt ra một thay đổi quan trọng trong tư duy sản xuất. Nếu mô hình truyền thống được hình dung theo chuỗi khai thác nguyên liệu, sản xuất, tiêu dùng, thải bỏ, thì kinh tế tuần hoàn cố gắng kéo dài vòng đời của vật liệu bằng cách tái sử dụng, tái chế hoặc đưa trở lại quá trình sản xuất.

Đối với doanh nghiệp, lợi ích có thể đến từ cả hai phía: giảm chi phí xử lý chất thải và giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu đầu vào. Đây cũng là lý do sản xuất sạch hơn không nên được hiểu đơn giản là xây thêm một hệ thống xử lý môi trường. Bài toán sâu hơn nằm ở việc thiết kế lại quy trình để ngay từ đầu tạo ra ít chất thải hơn, tiêu thụ ít nguyên liệu hơn và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.
Ngành công nghiệp truyền thống trước áp lực chuyển đổi
Đây có lẽ là bài toán khó nhất đối với Quảng Ninh.
Than, nhiệt điện, xi măng, vật liệu xây dựng và khai khoáng đã hình thành nền tảng công nghiệp của địa phương trong nhiều thập kỷ. Những ngành này vừa có vai trò lớn đối với sản xuất, năng lượng, việc làm và ngân sách, vừa là những lĩnh vực phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về sử dụng tài nguyên và kiểm soát tác động môi trường. Vì vậy, chuyển đổi xanh không đồng nghĩa với việc có thể thay thế ngay toàn bộ những ngành công nghiệp truyền thống bằng các ngành mới.
Vấn đề thực tế hơn là làm thế nào để những ngành đang tồn tại có thể sản xuất hiệu quả hơn trong khi giảm dần áp lực lên tài nguyên và môi trường.
Trong khai thác than, cơ giới hóa, tự động hóa, vận tải khép kín và kiểm soát bụi có thể giúp giảm lao động trực tiếp ở những khâu nặng nhọc, nâng hiệu quả khai thác và hạn chế tác động môi trường. Tại Quảng Ninh, hệ thống băng tải vận chuyển than thay thế dần phương thức vận chuyển bằng ô tô đang được triển khai theo hướng khép kín; riêng hệ thống vận chuyển than Núi Béo - Hà Tu - Trung tâm Chế biến và kho than tập trung vùng Hòn Gai - Làng Khánh có tổng chiều dài hơn 8,85km.
Với xi măng và vật liệu xây dựng, câu chuyện lại nằm ở tiêu hao năng lượng, nguyên liệu thay thế, tận dụng chất thải và kiểm soát phát thải. Với nhiệt điện, yêu cầu đặt ra là nâng hiệu suất, kiểm soát khí thải, quản lý tro xỉ và từng bước thích ứng với quá trình chuyển dịch cơ cấu năng lượng.
Như vậy, áp lực xanh không phải một bài toán giống nhau cho mọi ngành. Mỗi ngành cần một lộ trình công nghệ khác nhau, nhưng cùng hướng tới một mục tiêu: tạo ra nhiều giá trị hơn với lượng tài nguyên và tác động môi trường thấp hơn.
Đây cũng là điểm cần lưu ý khi đánh giá một dự án công nghiệp mới. Không chỉ hỏi dự án có vốn bao nhiêu, công suất bao nhiêu hay tạo ra bao nhiêu việc làm, mà cần đặt thêm những câu hỏi về công nghệ, mức tiêu hao năng lượng, khả năng tái sử dụng nguyên liệu, xử lý chất thải và khả năng tham gia chuỗi cung ứng xanh.
Doanh nghiệp phải là chủ thể của quá trình chuyển đổi
Chính sách của Nhà nước và định hướng của địa phương có thể tạo ra khung phát triển, nhưng công nghệ cuối cùng vẫn phải được triển khai trong từng nhà máy, từng dây chuyền và từng doanh nghiệp. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp phải chủ động hơn trong đầu tư đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực, quản trị năng lượng và quản trị môi trường.
Đặc biệt, với doanh nghiệp vừa và nhỏ, chuyển đổi công nghệ không nhất thiết bắt đầu bằng những khoản đầu tư rất lớn. Một hệ thống quản lý dữ liệu sản xuất, thiết bị đo năng lượng, tự động hóa một công đoạn, quản lý tồn kho bằng số hay tối ưu lịch vận hành máy móc cũng có thể tạo ra thay đổi về năng suất và chi phí.
Vấn đề là doanh nghiệp cần nhìn công nghệ như một khoản đầu tư tạo năng suất, thay vì chỉ xem đó là một khoản chi phí.
Tương tự, xây dựng hệ thống quản trị môi trường cũng không nên chỉ để đáp ứng yêu cầu pháp lý. Khi thị trường và các chuỗi cung ứng ngày càng quan tâm tới nguồn gốc nguyên liệu, tiêu chuẩn môi trường, mức tiêu hao năng lượng và phát thải, khả năng đáp ứng các tiêu chí xanh sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Giai đoạn 2021-2025, thành phố Quảng Ninh thu hút trên 10,52 tỷ USD vốn FDI, gấp gần 5 lần giai đoạn 2016-2020.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với Quảng Ninh khi địa phương đang thu hút ngày càng nhiều dự án chế biến, chế tạo và công nghệ. Định hướng của tỉnh là ưu tiên những dự án có công nghệ tiên tiến, giá trị gia tăng cao, thân thiện môi trường; một số dự án công nghiệp công nghệ cao như sản xuất cơ khí chính xác tại Khu công nghiệp Sông Khoai cho thấy hướng lựa chọn này đang được cụ thể hóa.
Từ đây, một yêu cầu khác xuất hiện: nguồn nhân lực phải thay đổi cùng với công nghệ.
Một nhà máy tự động hóa cao không chỉ cần công nhân vận hành, mà cần kỹ thuật viên, chuyên gia dữ liệu, kỹ sư tự động hóa, nhân lực bảo trì và những người có khả năng phân tích, quản trị hệ thống. Do đó, đào tạo nhân lực công nghiệp trong giai đoạn mới không thể chỉ tập trung vào kỹ năng vận hành thiết bị. Đó phải là quá trình nâng cấp toàn bộ năng lực công nghệ của lực lượng lao động.
Từ “mở rộng công nghiệp” sang “nâng chất lượng công nghiệp”
Nếu Kỳ 1 của chuyên đề nhìn vào những trụ cột tạo nên nền công nghiệp Quảng Ninh và Kỳ 2 phân tích dòng vốn cùng không gian phát triển mới, thì Kỳ 3 đi sâu vào điều kiện để sự mở rộng đó có thể duy trì trong dài hạn. Đó là năng suất.
Đổi mới công nghệ giúp giảm thao tác và nâng độ chính xác. Số hóa giúp doanh nghiệp nhìn thấy dữ liệu sản xuất theo thời gian thực. Tự động hóa giúp giảm phụ thuộc vào những công đoạn thủ công. Quản trị năng lượng giúp giảm chi phí. Kinh tế tuần hoàn giúp biến một phần chất thải thành nguồn lực. Và quản trị môi trường giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn những tác động phát sinh trong quá trình sản xuất.
Các yếu tố này không tồn tại riêng rẽ. Chúng tạo thành một chuỗi liên kết: Công nghệ → năng suất → hiệu quả sử dụng năng lượng và tài nguyên → giảm chi phí, giảm tác động môi trường → nâng sức cạnh tranh. Đây mới là chiều sâu của chuyển đổi xanh trong công nghiệp.
Quảng Ninh đang có lợi thế từ hệ thống khu công nghiệp, hạ tầng giao thông, cảng biển và dòng vốn đầu tư mới. Nhưng để những lợi thế đó chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh dài hạn, chất lượng công nghệ trong từng dự án và từng doanh nghiệp sẽ ngày càng có ý nghĩa quyết định.
Nói cách khác, giai đoạn mở rộng không gian công nghiệp cần được tiếp nối bằng giai đoạn nâng cấp chất lượng công nghiệp. Và khi công nghệ, năng lượng, môi trường trở thành những tiêu chí gắn trực tiếp với hiệu quả sản xuất, câu chuyện phát triển công nghiệp không còn chỉ nằm trong phạm vi từng nhà máy. Nó mở rộng sang cách Quảng Ninh tổ chức các khu công nghiệp, xây dựng chuỗi cung ứng, phát triển doanh nghiệp trong nước và lựa chọn những dự án phù hợp với định hướng tăng trưởng dài hạn.
Đây cũng là vấn đề sẽ được tiếp tục phân tích trong Kỳ 4 của chuyên đề: “Công nghiệp Quảng Ninh trước yêu cầu phát triển bền vững: Từ định hướng đến hành động”.
|
Công nghiệp Quảng Ninh động lực tăng trưởng và khát vọng phát triển - Kỳ 2. Thu hút đầu tư công nghiệp: Mở rộng không gian phát triển cho Quảng Ninh Công nghiệp Quảng Ninh động lực tăng trưởng và khát vọng phát triển - Kỳ 3. Đổi mới công nghệ, chuyển đổi xanh: Yêu cầu mới đối với công nghiệp Quảng Ninh Công nghiệp Quảng Ninh động lực tăng trưởng và khát vọng phát triển - Kỳ 4. Công nghiệp Quảng Ninh trước yêu cầu phát triển bền vững: Từ định hướng đến hành động |
Lê Quân
Tin khác
Thanh Hoá: Khởi tố 2 đối tượng liên quan vụ thu 9,5 triệu đồng cho chuyến xe cứu thương
Vin Nexus Center: Trường học hạnh phúc hình trái tim và những gam màu rất “lạ”
EU siết chặt quy định môi trường, doanh nghiệp Việt cần chủ động thích ứng
Hà Nội đề xuất loạt cơ chế đặc thù để đẩy nhanh 7 dự án đường sắt
Sắp diễn ra Hội chợ Hàng Việt Nam tiêu biểu xuất khẩu 2026
Phát hiện, quy tập thêm 6 bộ hài cốt liệt sĩ tại Công viên Lê Thị Riêng
NHNN làm rõ quy định giám sát phòng chống rửa tiền với khách VIP
(THPL) - Ngân hàng Nhà nước khẳng định Dự thảo Thông tư giám sát phòng chống rửa tiền không giám sát cá nhân khách VIP hay lãnh đạo ngân...30/09/2026 10:50:00Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà dự lễ truy điệu, an táng 71 hài cốt liệt sĩ tại Lào Cai
(THPL) - Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà dự lễ truy điệu, an táng 71 hài cốt liệt sĩ tại Lào Cai, trong khuôn khổ “Chiến dịch 500 ngày đêm...30/09/2026 12:21:11Tháo gỡ điểm nghẽn công nghiệp hỗ trợ Việt Nam
(THPL) - Trưởng Ban Chính sách, chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị nhấn mạnh, phát triển công nghiệp hỗ trợ cần chuyển trọng tâm từ...30/09/2026 12:26:00Giá vàng ngày 30/9: Vàng SJC tăng 1 triệu đồng/lượng
(THPL) - Giá vàng hôm nay 30/9 đảo chiều phục hồi ở cả thị trường trong nước lẫn quốc tế. Sau phiên giảm sâu trước đó, giá vàng miếng...30/09/2026 11:29:37
ĐỌC NHIỀU NHẤT
Quảng bá thương hiệu Việt
-
Nghệ nhân quốc gia Trần Văn Phú: Hơn 20 năm giữ nghề điêu khắc gỗ và truyền lửa cho thế hệ trẻ
- Imperia Sensa Park: Lợi thế từ tọa độ sinh thái liền kề nhà ga Metro số 6
- TP.HCM mở rộng nhịp cầu đưa doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn...
- Tăng cường quảng bá sản phẩm, thương hiệu địa phương tại Hội chợ...
