Chủ tịch Hanel PT: Rất nhiều cơ hội cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam!
(THPL) - Bà Trần Thị Thu Trang - Chủ tịch CTCP Công nghệ Thế hệ mới Hanel PT, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp sản xuất công nghiệp tỉnh Bắc Ninh cho rằng giai đoạn tới cần chuyển trọng tâm từ “phát triển công nghiệp hỗ trợ” sang “nâng cấp công nghiệp hỗ trợ”, với trọng tâm là công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng lực nội sinh của doanh nghiệp (DN).
Bức tranh ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam ngày càng khởi sắc với trên 6.000 DN và nhiều đơn vị đã tiến đến nấc thang cao hơn trong chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, nhìn tổng thể, công nghiệp hỗ trợ Việt Nam còn nhiều hạn chế, khả năng đáp ứng nhu cầu linh kiện trong nước mới đạt khoảng 10%...
Đâu là những điểm nghẽn và giải pháp nào để DN Việt vươn lên trong chuỗi cung ứng? Phóng viên Thương hiệu và Pháp luật đã có cuộc trao đổi với bà Trần Thị Thu Trang - Chủ tịch CTCP Công nghệ Thế hệ mới Hanel PT, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp sản xuất công nghiệp tỉnh Bắc Ninh xoay quanh vấn đề này.
Nâng cấp công nghiệp hỗ trợ
- Đã gần 10 năm thực hiện Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ theo Quyết định 68 của Thủ tướng, từ góc nhìn DN, bà đánh giá thế nào về bức tranh công nghiệp hỗ trợ Việt Nam?
Bà Trần Thị Thu Trang: Có thể nói sau 10 năm triển khai Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ theo Quyết định 68, bức tranh công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đã có những chuyển biến rất tích cực, cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.
Thành tựu lớn nhất, theo tôi, là DN công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đã từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Không chỉ dừng ở vai trò gia công đơn giản, mà các DN đã có những bước chuyển sang làm chủ công nghệ ở một số công đoạn quan trọng.
Năng lực quản trị sản xuất, quản lý chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế của DN Việt đã được nâng lên rõ rệt, đặc biệt trong các ngành như điện tử, cơ khí chính xác hay linh kiện ô tô. Nhiều DN đã trở thành nhà cung ứng trực tiếp cho các tập đoàn đa quốc gia, đáp ứng các yêu cầu rất khắt khe về chất lượng, tiến độ và minh bạch.

Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đã có sự chuyển dịch từ phát triển theo số lượng sang nâng cao chất lượng, từ “tham gia” sang “từng bước khẳng định năng lực”.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đó, hạn chế lớn nhất hiện nay là quy mô và năng lực nội tại của DN vẫn còn hạn chế, chưa đủ tiềm lực để vươn xa hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Phần lớn DN công nghiệp hỗ trợ vẫn có quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực tài chính còn mỏng, nên gặp nhiều khó khăn trong việc đầu tư dài hạn cho đổi mới công nghệ, nghiên cứu – phát triển (R&D) và chuyển đổi số, chuyển đổi xanh. Đây là những yếu tố mang tính quyết định để nâng cao giá trị gia tăng.
Bên cạnh đó, mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ, nhưng việc triển khai và khả năng tiếp cận thực tế của DN vẫn còn là một điểm nghẽn. DN vẫn cần thêm các cơ chế hỗ trợ đủ mạnh, đủ dài hạn để có thể bứt phá.
Từ thực tiễn đó, tôi cho rằng giai đoạn tới cần chuyển trọng tâm từ “phát triển công nghiệp hỗ trợ” sang “nâng cấp công nghiệp hỗ trợ”, với trọng tâm là công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng lực nội sinh của DN.
- Vì sao sau nhiều năm phát triển, vẫn ít DN công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho các tập đoàn lớn?
Bà Trần Thị Thu Trang: Nhìn nhận khách quan thì thời gian qua đã có không ít DN Việt Nam từng bước trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho các tập đoàn lớn. Điều này cho thấy DN Việt hoàn toàn có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nếu đi đúng hướng và đầu tư bài bản.
Tuy nhiên, nếu nhìn tổng thể, số lượng DN đạt được vị trí này vẫn còn hạn chế. Theo tôi, có hai nhóm nguyên nhân chính.
Thứ nhất là năng lực cốt lõi của DN.
Nhiều DN vẫn chưa xây dựng được một chiến lược phát triển dài hạn, trong đó đổi mới sáng tạo và R&D đóng vai trò trung tâm. Bên cạnh đó, việc đầu tư cho hệ thống quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững còn chưa đồng đều.
Trong khi đó, để trở thành nhà cung ứng cấp 1, DN không chỉ cần sản xuất tốt, mà còn phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu rất khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, quản trị, minh bạch và khả năng cải tiến liên tục.
Thứ hai là yếu tố liên quan đến cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hiện nay, nhiều chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia vẫn có tính khép kín nhất định, với các tiêu chuẩn và hệ sinh thái đã được thiết lập từ trước. Do đó, DN mới, đặc biệt là DN trong nước, thường gặp khó khăn trong việc tham gia nếu chưa đạt đủ chuẩn hoặc chưa có cơ hội kết nối phù hợp.

Từ thực tiễn đó, tôi cho rằng “nút thắt” lớn nhất không nằm ở một yếu tố riêng lẻ, mà nằm ở việc DN có nâng cấp được năng lực nội sinh một cách toàn diện hay không - từ công nghệ, quản trị đến tư duy phát triển dài hạn.
Vẫn khó tiếp cận chính sách hỗ trợ
- Việt Nam đang thu hút mạnh dòng vốn FDI, nhưng việc liên kết, chuyển giao công nghệ giữa DN FDI và DN nội chưa được như kỳ vọng. Ngoài ra, có ý kiến cho rằng việc DN FDI chủ yếu sử dụng chuỗi cung ứng “nội bộ”, khiến DN Việt khó tham gia sâu hơn. Bà nhìn nhận nhận định này như thế nào?
Bà Trần Thị Thu Trang: Tôi cho rằng nhận định này có cơ sở nhất định, nhưng cần nhìn nhận một cách đầy đủ và cân bằng hơn.
Thực tế, nhiều tập đoàn FDI khi đầu tư vào Việt Nam thường mang theo hệ sinh thái cung ứng đã được thiết lập từ trước, nhằm bảo đảm chất lượng, tiến độ và tính ổn định. Đây là điều dễ hiểu, bởi chuỗi cung ứng toàn cầu của họ đã được chuẩn hóa ở mức rất cao.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là DN Việt không có cơ hội. Nếu DN đủ kiên trì, đủ chuẩn và có định hướng dài hạn, thì hoàn toàn có thể tham gia và phát triển cùng các tập đoàn FDI.
Ngay bản thân chúng tôi, trong suốt quá trình phát triển cũng nhận được sự hỗ trợ, đào tạo và chuyển giao công nghệ rất lớn từ các đối tác FDI, đặc biệt là các DN Nhật Bản. Chính quá trình hợp tác này đã giúp DN từng bước nâng cao năng lực quản trị, tiêu chuẩn chất lượng và kỷ luật sản xuất theo chuẩn quốc tế.
Từ thực tiễn đó, tôi cho rằng vấn đề không chỉ nằm ở việc chuỗi cung ứng có “mở” hay không, mà còn nằm ở tâm thế và mức độ sẵn sàng nâng cấp của DN Việt.
Ở góc độ chính sách, tôi cho rằng cần tiếp tục thúc đẩy các cơ chế kết nối thực chất giữa DN FDI và DN trong nước, không chỉ dừng ở giao dịch thương mại, mà tiến tới đào tạo, chuyển giao công nghệ và phát triển nhà cung ứng nội địa.
- Hiện nay đã có nhiều chính sách ưu đãi cho công nghiệp hỗ trợ, bà đánh giá thế nào về ý nghĩa của các chính sách này đối với DN? Liệu còn vướng mắc nào với DN khi tiếp cận chính sách không?
Bà Trần Thị Thu Trang: Có thể nói, trong thời gian qua, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách rất đúng và kịp thời để hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ, có ý nghĩa rất quan trọng đối với DN.
Trước hết, các chính sách này đã tạo ra khung pháp lý và định hướng rõ ràng, khẳng định vai trò của công nghiệp hỗ trợ trong chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia. Đồng thời, các ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng hay hỗ trợ công nghệ đã góp phần giảm chi phí đầu tư ban đầu, tạo điều kiện để DN mạnh dạn hơn trong việc mở rộng sản xuất và nâng cấp công nghệ.
Tuy nhiên, từ thực tiễn triển khai, có thể thấy việc tiếp cận các chính sách này vẫn chưa thực sự dễ dàng đối với nhiều DN, đặc biệt là DN vừa và nhỏ.

Vướng mắc lớn nhất, theo tôi, nằm ở ba điểm:
Thứ nhất là điều kiện và tiêu chí tiếp cận còn tương đối phức tạp, trong khi mỗi DN có đặc thù khác nhau, khiến việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu không phải lúc nào cũng khả thi.
Thứ hai là quy trình thủ tục còn nhiều bước, chưa thực sự tinh gọn và đồng bộ giữa các cơ quan, dẫn đến thời gian xử lý kéo dài và chi phí cơ hội tăng lên.
Thứ ba là thông tin và hướng dẫn thực thi chưa được truyền tải đầy đủ, nhất quán, khiến DN khó nắm bắt hoặc chưa hiểu rõ cách thức tiếp cận chính sách.
Bên cạnh đó, một số chính sách hỗ trợ, đặc biệt trong lĩnh vực đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, vẫn chưa thực sự đủ mạnh hoặc chưa có cơ chế tài chính phù hợp để DN triển khai ở quy mô lớn.
Từ góc độ DN, chúng tôi cho rằng để các chính sách phát huy hiệu quả cao hơn, cần tập trung vào khâu thực thi - theo hướng đơn giản hóa thủ tục, minh bạch tiêu chí, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao khả năng tiếp cận thực tế của DN.
Doanh nghiệp phải "nâng cấp" chính mình
Từ gia công linh kiện rồi trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho nhiều tập đoàn hàng đầu thế giới, với kinh nghiệm của mình, theo bà, để bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu DN Việt cần chuẩn bị những gì?
Bà Trần Thị Thu Trang: Chúng tôi bắt đầu từ những công đoạn cơ bản nhất và nâng cấp liên tục với yêu cầu rất khắt khe về chất lượng và kỷ luật sản xuất. Chúng tôi cũng không dừng lại ở gia công, mà từng bước phát triển năng lực làm chủ công nghệ và sản phẩm, ví dụ nghiên cứu, thiết kế và sản xuất dòng máy sấy lạnh Sasaki.
Tôi cho rằng để bước vào được chuỗi này, DN Việt cần chuẩn bị một cách toàn diện, không chỉ về năng lực sản xuất mà còn về tư duy và nền tảng phát triển.
Trước hết, DN cần xây dựng năng lực cốt lõi về chất lượng và tiêu chuẩn. Chuỗi cung ứng toàn cầu không chấp nhận sai số lớn, mà đòi hỏi sự ổn định, chính xác và khả năng đáp ứng liên tục theo thời gian. Điều này đòi hỏi DN phải đầu tư bài bản vào hệ thống quản trị chất lượng, quy trình sản xuất và kỷ luật vận hành.
Thứ hai, cần chủ động đầu tư vào công nghệ, đặc biệt là chuyển đổi số và tự động hóa, để nâng cao năng suất, minh bạch dữ liệu và khả năng truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, DN cũng phải hướng tới chuyển đổi xanh, tuân thủ các tiêu chuẩn ESG, bởi đây đã trở thành yêu cầu bắt buộc từ các thị trường và tập đoàn quốc tế.
Thứ ba, DN cần có tư duy dài hạn và năng lực học hỏi liên tục. Tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu không phải là cơ hội ngắn hạn, mà là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì, sẵn sàng đầu tư và chấp nhận nâng chuẩn qua từng giai đoạn.
Một yếu tố rất quan trọng, theo tôi, là văn hóa DN. DN cần xây dựng văn hóa tử tế, minh bạch, cam kết và đồng hành lâu dài, bởi các tập đoàn quốc tế không chỉ lựa chọn nhà cung ứng dựa trên năng lực, mà còn dựa trên niềm tin và sự ổn định trong hợp tác.
Khi DN chuẩn bị đầy đủ các yếu tố này, cơ hội sẽ dần mở ra. Và khi đã tham gia được, nếu tiếp tục nâng cấp công nghệ, quản trị và giữ vững uy tín, DN không chỉ tồn tại trong chuỗi, mà có thể từng bước nâng vị thế của mình.
- Theo bà, cơ hội cũng như thách thức với lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ Việt Nam giai đoạn tới là gì?
Bà Trần Thị Thu Trang: Tựu trung lại, tôi cho rằng giai đoạn tới mở ra rất nhiều cơ hội cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam, nhưng đi kèm là những thách thức không nhỏ.

Về cơ hội, trước hết là xu hướng tái cấu trúc và dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất quốc tế.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do cũng giúp mở rộng thị trường và nâng cao sức cạnh tranh cho DN. Đặc biệt, nhu cầu về chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và đa dạng hóa nguồn cung đang tạo ra dư địa rất lớn cho các DN công nghiệp hỗ trợ có năng lực.
Tuy nhiên, thách thức cũng rất rõ ràng. Chuẩn mực toàn cầu ngày càng cao, không chỉ về chất lượng sản phẩm, mà còn về minh bạch, truy xuất nguồn gốc, ESG và phát triển bền vững. Trong khi đó, phần lớn DN công nghiệp hỗ trợ Việt Nam vẫn có quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực hạn chế, nên gặp khó khăn trong việc đầu tư dài hạn cho công nghệ, R&D và nâng cấp quản trị.
- Vậy cần những giải pháp gì để ngành công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam phát triển?
Bà Trần Thị Thu Trang: Để ngành công nghiệp hỗ trợ phát triển, cần tập trung vào một số giải pháp mang tính nền tảng.
Trước hết là nâng cao năng lực nội sinh của DN, thông qua đầu tư vào công nghệ, chuyển đổi số, tự động hóa và chuyển đổi xanh, để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ hai là phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ, thúc đẩy liên kết giữa DN trong nước với DN FDI, hình thành các cụm liên kết ngành và chuỗi cung ứng nội địa vững mạnh.
Thứ ba là hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ về vốn, đất đai, R&D và đổi mới sáng tạo, theo hướng dễ tiếp cận, minh bạch và sát với nhu cầu thực tế của DN.
Và cuối cùng, một yếu tố rất quan trọng là tư duy và văn hóa DN. DN cần chủ động nâng cấp mình, xây dựng văn hóa minh bạch, tử tế, cam kết và phát triển bền vững, để tạo dựng niềm tin với các đối tác toàn cầu.
Xin cảm ơn bà!
Lam Thanh thực hiện
Tin khác
Dự báo thời tiết ngày 13/4: Cả nước nắng nóng, Trung Bộ trên 40 độ C
Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cần chuyển mình toàn diện
Kỳ vọng thu hút nguồn vốn chất lượng cao từ trung tâm tài chính quốc tế
Thủ tướng: Chuyển mạnh tư duy từ "quản lý" sang "quản trị quốc gia hiện đại"
Tạo cơ chế đặc thù, vượt trội cho sự phát triển của Thủ đô
Quốc hội chốt giảm thuế với xăng, dầu về 0 đến hết tháng 6
Phát thanh cần tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trên mặt trận tư tưởng - văn hóa
(THPL) - Ngày 11/4, Liên hoan Phát thanh toàn quốc lần thứ XVII- Quảng Ninh năm 2026 khai mạc với chủ đề "Phát thanh vì Việt Nam hùng cường, thịnh...12/04/2026 10:13:00Giá vàng hôm nay 12/4: Vàng trong nước giảm, thế giới tăng mạnh
(THPL) - Giá vàng ngày 12/4 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa thị trường trong nước và quốc tế, khi vàng SJC giảm theo tuần trong khi giá vàng...12/04/2026 09:05:04Thời tiết hôm nay 12/4: Nắng nóng gay gắt bao trùm miền Trung, nhiều nơi vượt 40°C
(THPL) - Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, ngày 12–13/4, nắng nóng tiếp tục gia tăng trên diện rộng, trong đó khu vực miền...12/04/2026 09:04:12Nam A Bank giảm lãi suất cho vay và triển khai các giải pháp tín dụng phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ
(THPL) - Nam A Bank (HOSE: NAB) vừa chủ động điều chỉnh giảm lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp, đồng hành thúc đẩy phát triển kinh tế theo...12/04/2026 06:35:40
ĐỌC NHIỀU NHẤT
Quảng bá thương hiệu Việt
-
Tăng cường quảng bá sản phẩm, thương hiệu địa phương tại Hội chợ Mùa Xuân lần thứ nhất năm 2026
- Triển lãm “Đạo học ngàn năm” tôn vinh truyền thống hiếu học của dân...
- Tháo gỡ “điểm nghẽn” để ngành kim hoàn - đá quý Việt Nam cất cánh
- Vinh danh Nghệ nhân “Bàn tay vàng” và phong tặng Nghệ nhân Quốc gia