Thương hiệu Việt bị “nẫng tay trên” ở nước ngoài: Tiên trách kỷ, hậu trách nhân!
(THPL) - Khi bị “đánh cắp” thương hiệu, thiệt hại không chỉ dừng ở chi phí trước mắt mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chiến lược phát triển, vị thế cạnh tranh và uy tín thương hiệu của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Rất nhiều thương hiệu nổi tiếng của Việt Nam đã bị “nẫng tay trên” ở thị trường nước ngoài, ví dụ như Cà phê Trung Nguyên, gạo ST25, Nước mắm Phan Thiết…, gây thiệt hại không nhỏ cho doanh nghiệp về chi phí vẫn cơ hội. Tuy vậy, nguy cơ mất thương hiệu Việt vẫn chực chờ khi nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa thực sự quan tâm vấn đề này.
Giới chuyên gia cho rằng đây là vấn đề rất đáng chú ý, nhất là trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, doanh nghiệp Việt ngày càng hiện diện nhiều hơn ở thị trường nước ngoài.
Phóng viên Thương hiệu và Pháp luật đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám đốc Công ty Luật TGS xoay quanh vấn đề này.
Hệ luỵ lâu dài khi thương hiệu bị “đánh cắp”
- Thưa ông, việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ cho thương hiệu có ý nghĩa thế nào đối với doanh nghiệp, nhất là khi doanh nghiệp vươn ra thế giới?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ đối với thương hiệu không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là nền tảng pháp lý để bảo vệ tài sản vô hình cốt lõi của doanh nghiệp.
Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005, quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam được xác lập trên cơ sở đăng ký theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên. Điều này đồng nghĩa với việc, nếu doanh nghiệp không chủ động đăng ký, thì về mặt pháp lý có thể không được công nhận là chủ sở hữu, dù đã sử dụng thương hiệu trong thực tế.
Nhiều quốc gia và hệ thống pháp luật quốc tế cũng áp dụng nguyên tắc “first-to-file”, khiến rủi ro bị chiếm dụng thương hiệu là rất lớn nếu doanh nghiệp chậm trễ.
Các cơ chế đăng ký quốc tế như Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid, mà Việt Nam là thành viên, cho phép doanh nghiệp mở rộng phạm vi bảo hộ ra nhiều quốc gia, nhưng vẫn đòi hỏi sự chủ động và chiến lược đăng ký ngay từ đầu.
Bên cạnh đó, theo các cam kết quốc tế như Hiệp định TRIPS, quyền sở hữu trí tuệ, trong đó có nhãn hiệu, được bảo hộ như một loại tài sản và được đảm bảo thực thi tại các quốc gia thành viên. Điều này cho thấy, khi đã được đăng ký hợp pháp, thương hiệu không chỉ được bảo vệ mà còn có thể trở thành công cụ pháp lý hữu hiệu để doanh nghiệp xử lý hành vi xâm phạm, cạnh tranh không lành mạnh tại thị trường nước ngoài.

Ở góc độ kinh doanh, thương hiệu đã được bảo hộ còn là một loại tài sản có thể khai thác thương mại. Pháp luật cho phép chủ sở hữu thực hiện chuyển nhượng, góp vốn hoặc định giá trong các giao dịch đầu tư. Đây là yếu tố quan trọng giúp nâng cao giá trị doanh nghiệp, đặc biệt trong các thương vụ hợp tác quốc tế hoặc gọi vốn.
Có thể khẳng định, trong môi trường kinh doanh toàn cầu, việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ cho thương hiệu không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Đăng ký sớm, đúng thị trường và có chiến lược không chỉ giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro bị chiếm dụng thương hiệu, mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc để phát triển bền vững trên thị trường quốc tế.
- Chúng ta hiều bài học đắt giá khi các thương hiệu như gạo ST25, Cà phê Trung Nguyên, nước mắm Phan Thiết… từng bị doanh nghiệp ở nước ngoài đăng ký quyền sở hữu trí tuệ trước. Doanh nghiệp Việt sẽ thiệt hại thế nào khi rơi vào tình trạng này?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Những trường hợp trên (và rất nhiều trường hợp khác) là những bài học điển hình cho thấy rủi ro pháp lý rất lớn khi doanh nghiệp không kịp thời xác lập quyền sở hữu trí tuệ.
Thiệt hại đầu tiên và trực tiếp nhất là doanh nghiệp có thể mất quyền sử dụng chính thương hiệu của mình tại thị trường nước ngoài. Khi đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể bị buộc phải đổi tên sản phẩm, thay đổi toàn bộ hệ thống nhận diện hoặc thậm chí bị cấm lưu hành hàng hóa dưới tên gọi quen thuộc. Điều này không chỉ gây gián đoạn hoạt động kinh doanh mà còn làm mất đi lợi thế cạnh tranh đã gây dựng trong nhiều năm.
Thiệt hại thứ hai là chi phí pháp lý và chi phí “chuộc lại” thương hiệu. Để giành lại quyền, doanh nghiệp phải tiến hành các thủ tục phản đối, hủy bỏ hiệu lực văn bằng hoặc khởi kiện tại nước sở tại, thường kéo dài, phức tạp và tốn kém. Trong nhiều trường hợp, giải pháp thực tế lại là đàm phán mua lại chính thương hiệu của mình với giá rất cao, gây thiệt hại đáng kể về tài chính.
Ngoài ra, doanh nghiệp còn đối mặt với rủi ro bị đối thủ khai thác thương hiệu để kinh doanh sản phẩm kém chất lượng, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và hình ảnh trên thị trường quốc tế. Khi quyền đã thuộc về chủ thể khác, doanh nghiệp Việt Nam gần như không có công cụ pháp lý hiệu quả để ngăn chặn hành vi này, dẫn đến nguy cơ mất kiểm soát hoàn toàn đối với thương hiệu.
Ở góc độ chiến lược, việc bị chiếm dụng nhãn hiệu còn làm giảm giá trị tài sản doanh nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng gọi vốn, nhượng quyền hoặc mở rộng thị trường. Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 và các điều ước quốc tế như Hiệp định TRIPS, quyền đối với nhãn hiệu là một loại tài sản được bảo hộ, nhưng chỉ phát sinh khi được đăng ký hợp pháp tại quốc gia liên quan. Vì vậy, việc chậm chân đồng nghĩa với việc tự đánh mất một tài sản có giá trị lớn trong quá trình hội nhập.
Từ những hệ quả trên, có thể thấy thiệt hại không chỉ dừng ở chi phí trước mắt mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chiến lược phát triển, vị thế cạnh tranh và uy tín thương hiệu của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Nhiều doanh nghiệp chưa ý thức bảo vệ thương hiệu
- Theo ông, đâu là nguyên nhân khiến doanh nghiệp Việt chậm chân trong đăng ký sở hữu trí tuệ về thương hiệu khi ra thị trường nước ngoài?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết, nhiều doanh nghiệp vẫn xem thương hiệu chủ yếu là công cụ marketing, mà chưa coi đó là một loại tài sản pháp lý cần được bảo vệ sớm và có chiến lược. Do đó, việc chậm trễ trong nhận thức dẫn đến chậm trễ trong hành động, khiến doanh nghiệp đánh mất cơ hội bảo hộ ngay từ giai đoạn đầu thâm nhập thị trường.
Một nguyên nhân quan trọng khác là tư duy kinh doanh ngắn hạn. Không ít doanh nghiệp chỉ tập trung vào sản xuất, bán hàng và mở rộng thị trường, mà chưa đầu tư tương xứng cho việc bảo vệ tài sản trí tuệ. Việc đăng ký ở nước ngoài thường chỉ được cân nhắc khi đã phát sinh tranh chấp hoặc khi thương hiệu bắt đầu có giá trị, trong khi lúc đó rủi ro bị chiếm dụng đã hiện hữu.

Bên cạnh đó, hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên môn cũng là rào cản đáng kể. Việc đăng ký bảo hộ tại nhiều quốc gia đòi hỏi chi phí không nhỏ, cùng với hiểu biết về pháp luật quốc tế và thủ tục tại từng thị trường. Mặc dù đã có các cơ chế thuận lợi như Hệ thống Madrid, nhưng nếu doanh nghiệp không có chiến lược rõ ràng hoặc thiếu tư vấn chuyên sâu, thì vẫn dễ bỏ lỡ thời điểm đăng ký phù hợp.
Ngoài ra, doanh nghiệp Việt Nam thường chưa có thói quen xây dựng chiến lược sở hữu trí tuệ song hành với chiến lược thị trường. Việc lựa chọn thị trường xuất khẩu, đối tác phân phối hoặc tham gia các sàn thương mại điện tử quốc tế thường diễn ra trước, trong khi thủ tục đăng ký bảo hộ lại thực hiện sau. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý để các chủ thể khác nhanh chóng đăng ký trước tại thị trường sở tại.
Một nguyên nhân khác, công tác hỗ trợ và cảnh báo sớm về rủi ro sở hữu trí tuệ, dù đã được cải thiện, nhưng vẫn chưa thực sự đến được với phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong khi đó, theo các cam kết quốc tế như Hiệp định TRIPS, việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mang tính lãnh thổ, buộc doanh nghiệp phải chủ động đăng ký tại từng quốc gia nếu muốn được bảo vệ.
Có thể thấy, nếu không thay đổi cách tiếp cận, doanh nghiệp Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với nguy cơ mất thương hiệu ngay trên chính những thị trường mà mình dày công xây dựng.
- Theo ông, khi bị “chiếm” thương hiệu, các doanh nghiệp Việt cần làm gì để giành lại quyền sở hữu trí tuệ về thương hiệu?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Khi bị đối tác hoặc bên thứ ba đăng ký “đón đầu” thương hiệu tại thị trường nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam không hoàn toàn mất quyền, nhưng việc giành lại sẽ phụ thuộc rất lớn vào chiến lược pháp lý và chứng cứ.
Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ tình trạng pháp lý của nhãn hiệu tại quốc gia liên quan, xác định rõ chủ thể đã đăng ký, phạm vi bảo hộ, thời điểm nộp đơn và tình trạng hiệu lực. Đây là cơ sở để lựa chọn phương án xử lý phù hợp theo pháp luật sở tại và các điều ước quốc tế liên quan.

Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 và các chuẩn mực quốc tế như Hiệp định TRIPS, một trong những hướng đi quan trọng là thực hiện thủ tục phản đối đơn đăng ký (nếu nhãn hiệu đang trong giai đoạn công bố) hoặc yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ đã được cấp. Doanh nghiệp cần chứng minh mình là chủ sở hữu thực sự, đã sử dụng nhãn hiệu một cách liên tục và hợp pháp trước thời điểm bên kia đăng ký, hoặc chứng minh hành vi đăng ký của đối phương là không trung thực, nhằm chiếm đoạt uy tín thương mại.
Trong trường hợp có đủ căn cứ về hành vi cạnh tranh không lành mạnh hoặc đăng ký với mục đích xấu, doanh nghiệp có thể khởi kiện tại cơ quan có thẩm quyền ở nước sở tại để yêu cầu hủy bỏ hoặc chuyển giao quyền. Một số hệ thống pháp luật còn thừa nhận nguyên tắc bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng, cho phép chủ thể không cần đăng ký vẫn có thể bảo vệ quyền nếu chứng minh được mức độ nhận biết rộng rãi của thương hiệu trên thị trường.
Song song với các biện pháp pháp lý, doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc giải pháp thương mại như đàm phán, mua lại nhãn hiệu hoặc thỏa thuận đồng tồn tại trong một số trường hợp cụ thể. Mặc dù đây không phải là phương án tối ưu về nguyên tắc, nhưng trong thực tiễn, đây lại là cách nhanh nhất để giảm thiểu thiệt hại và duy trì hoạt động kinh doanh.
Đáng lưu ý, các cơ chế đăng ký quốc tế như Hệ thống Madrid cũng có thể được tận dụng để mở rộng bảo hộ sang các thị trường khác, tránh tình trạng bị chiếm dụng tiếp diễn. Đồng thời, doanh nghiệp cần nhanh chóng xây dựng lại chiến lược sở hữu trí tuệ một cách bài bản, bao gồm việc đăng ký sớm tại các thị trường mục tiêu và thiết lập cơ chế giám sát để phát hiện kịp thời các hành vi đăng ký xâm phạm.
Có thể thấy, việc “giành lại” thương hiệu là quá trình phức tạp, tốn kém và không phải lúc nào cũng thành công. Trong trường hợp đã xảy ra tranh chấp, việc kết hợp linh hoạt giữa biện pháp pháp lý và thương mại, cùng với sự hỗ trợ của chuyên gia sở hữu trí tuệ tại thị trường sở tại, sẽ là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp một cách hiệu quả nhất.
- Như vậy, các doanh nghiệp cần có ý thức bảo vệ sở hữu trí tuệ về thương hiệu ngay từ đầu?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Các doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy “phản ứng khi có tranh chấp” sang “chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý ngay từ đầu”. Việc nộp đơn sớm tại các thị trường mục tiêu, thậm chí trước khi chính thức xuất khẩu, là yếu tố then chốt để tránh bị chiếm dụng thương hiệu.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược sở hữu trí tuệ song hành với chiến lược kinh doanh. Việc lựa chọn thị trường xuất khẩu, đối tác phân phối hay mở rộng kênh thương mại điện tử phải đi kèm với kế hoạch đăng ký bảo hộ tương ứng tại các quốc gia liên quan.

Một yếu tố quan trọng khác là nâng cao năng lực pháp lý nội bộ hoặc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp. Việc tra cứu khả năng đăng ký, đánh giá rủi ro xung đột nhãn hiệu và theo dõi tình trạng đơn tại từng quốc gia đòi hỏi chuyên môn sâu và sự am hiểu pháp luật sở tại. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng bị từ chối bảo hộ hoặc bị đối thủ đăng ký trước.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng và lưu trữ hệ thống chứng cứ về quá trình sử dụng thương hiệu, bao gồm tài liệu quảng cáo, hợp đồng, hóa đơn, dữ liệu thị trường. Đây là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi trong trường hợp phát sinh tranh chấp, đặc biệt trong các tình huống cần chứng minh quyền ưu tiên hoặc hành vi đăng ký không trung thực của bên thứ ba theo các chuẩn mực quốc tế như Hiệp định TRIPS.
Cuối cùng, vai trò của cơ quan quản lý và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp cũng cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc cung cấp thông tin, cảnh báo sớm và hỗ trợ thủ tục đăng ký quốc tế. Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn nằm ở sự chủ động của chính doanh nghiệp.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, thương hiệu không chỉ là công cụ nhận diện, mà là tài sản chiến lược; và việc bảo hộ kịp thời chính là điều kiện tiên quyết để tài sản đó được khai thác một cách bền vững.
Xin cảm ơn ông!
Lam Thanh thực hiện
Tin khác
THE INNER by Masterise Homes & Techcombank – Song Hành Độc Bản: Nâng tầm đặc quyền – kiến tạo hành trình sống trọn vẹn từ bên trong
Đề xuất loạt cơ chế "đặc thù" đột phá phát triển văn hóa Việt Nam
Xuất khẩu gạo và rau quả sang Trung Quốc tăng trưởng kỷ lục
Du lịch Quảng Ninh đón khoảng 6,3 triệu lượt khách trong quý I/2026
TP. HCM sẽ chi 7.000 tỷ đồng mỗi năm để miễn phí xe buýt cho toàn dân
Đề nghị tổng kiểm tra an toàn thực phẩm trên toàn quốc
realme P4 Power ra mắt tại Việt Nam: Tân binh nổi bật với viên pin 10.001 mAh
(THPL) - realme chính thức giới thiệu P4 Power tại thị trường Việt Nam, gây chú ý trong phân khúc tầm trung nhờ viên pin 10.001mAh hiếm gặp. Bên...02/04/2026 10:31:25Nâng cấp, mở rộng tuyến đường kết nối Tây Nguyên với sân bay Long Thành
(THPL) - Việc nâng cấp, mở rộng tuyến đường tỉnh 773 sẽ tạo trục giao thông liên vùng, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển từ Đồng Nai...02/04/2026 10:32:32Giá vàng hôm nay 2/4: Vàng SJC tăng tới 2 triệu đồng mỗi lượng
(THPL) - Giá vàng hôm nay (2/4) ghi nhận một phiên tăng trên cả thị trường thế giới và trong nước. Trong khi giá vàng thế giới áp sát mốc 4.800...02/04/2026 09:23:29Thủ tướng chỉ đạo tăng cường công tác quản lý, điều hành và bình ổn giá
(THPL) - Ngày 1/4/2026, Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Đức Phớc vừa ký Công điện số 28/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng...02/04/2026 09:26:22
ĐỌC NHIỀU NHẤT
Quảng bá thương hiệu Việt
-
Tăng cường quảng bá sản phẩm, thương hiệu địa phương tại Hội chợ Mùa Xuân lần thứ nhất năm 2026
- Triển lãm “Đạo học ngàn năm” tôn vinh truyền thống hiếu học của dân...
- Tháo gỡ “điểm nghẽn” để ngành kim hoàn - đá quý Việt Nam cất cánh
- Vinh danh Nghệ nhân “Bàn tay vàng” và phong tặng Nghệ nhân Quốc gia